fair trade
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Thương mại công bằng: Một hệ thống thương mại được thiết kế để đảm bảo người sản xuất (đặc biệt là ở các nước đang phát triển) nhận được mức giá hợp lý và điều kiện làm việc công bằng. Cụm từ "fair trade" nhấn mạnh vào việc tuân thủ các tiêu chuẩn về đạo đức, xã hội và môi trường trong chuỗi cung ứng, khác với thương mại tự do thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty cà phê hiện nay cung cấp các sản phẩm thương mại công bằng.)
- (Mua sô-cô-la thương mại công bằng giúp hỗ trợ nông dân nhỏ lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fair trade certified": được chứng nhận thương mại công bằng.
- This bag of sugar is fair trade certified. (Túi đường này được chứng nhận thương mại công bằng.)
- "fair trade movement": phong trào thương mại công bằng.
- The fair trade movement has grown significantly over the past decade. (Phong trào thương mại công bằng đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair-trade (tính từ, thường viết có dấu gạch nối): thuộc về thương mại công bằng.
- Fair-trade coffee is often more expensive. (Cà phê thương mại công bằng thường đắt hơn.)
- Fair trader (danh từ): người hoặc công ty tham gia thương mại công bằng.
- She is a committed fair trader. (Cô ấy là một người ủng hộ thương mại công bằng nhiệt thành.)
Từ đồng nghĩa
- Ethical trade: thương mại đạo đức (nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức hơn là công bằng về giá).
- Responsible trade: thương mại có trách nhiệm.
Các cụm từ liên quan
- Fair trade agreement: thỏa thuận thương mại công bằng.
- The fair trade agreement guarantees a minimum price for farmers. (Thỏa thuận thương mại công bằng đảm bảo mức giá tối thiểu cho nông dân.)
- Fair trade premium: khoản phí thương mại công bằng (khoản tiền thêm trả cho cộng đồng sản xuất).
- The fair trade premium is used for community projects. (Khoản phí thương mại công bằng được dùng cho các dự án cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fair trade", nhưng có thể liên quan đến: - "A fair deal": một thỏa thuận công bằng. - We want a fair deal for all workers. (Chúng tôi muốn một thỏa thuận công bằng cho tất cả người lao động.)